alcoholic dementia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng mất trí nhớ do rượu: "alcoholic dementia" là một dạng sa sút trí tuệ xảy ra trong giai đoạn cuối của chứng nghiện rượu mãn tính nặng. Đặc trưng chính là mất trí nhớ đối với các sự kiện gần đây, trong khi trí nhớ dài hạn vẫn còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ do rượu sau nhiều năm uống rượu nặng.)
- (Chứng mất trí nhớ do rượu chủ yếu ảnh hưởng đến trí nhớ ngắn hạn, khiến người bệnh khó nhớ những cuộc trò chuyện gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alcoholic dementia" thường được dùng trong văn cảnh y học hoặc tâm thần học để mô tả một hội chứng cụ thể liên quan đến lạm dụng rượu.
- Alcoholic dementia is often confused with Korsakoff syndrome, though the two have distinct clinical features. (Chứng mất trí nhớ do rượu thường bị nhầm lẫn với hội chứng Korsakoff, mặc dù hai bệnh có các đặc điểm lâm sàng riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcohol-related dementia (danh từ): chứng mất trí nhớ liên quan đến rượu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả alcoholic dementia và các dạng khác).
- Alcoholic (tính từ/danh từ): thuộc về rượu, người nghiện rượu.
- Dementia (danh từ): chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Alcohol-induced dementia: chứng mất trí nhớ do rượu gây ra.
- Chronic alcoholic dementia: chứng mất trí nhớ mãn tính do rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (phát triển chứng mất trí nhớ do rượu).
- He developed alcoholic dementia after decades of alcohol abuse. (Ông ấy phát triển chứng mất trí nhớ do rượu sau nhiều thập kỷ lạm dụng rượu.)
Thành ngữ liên quan
- (uống rượu đến mất ý thức) như một cách mô tả hậu quả của nghiện rượu.
- Years of drinking himself into oblivion eventually led to alcoholic dementia. (Nhiều năm uống rượu đến mất ý thức cuối cùng đã dẫn đến chứng mất trí nhớ do rượu.)